Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lộ, rò rỉ" (1)
lộ, rò rỉ
Tiếng Anh
Động từto leak, to be exposed
Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
The company's confidential information was leaked due to carelessness.
Từ liên quan "lộ, rò rỉ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lộ, rò rỉ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
